| Bảo hiểm sức khỏe và Tai nạn con người |
|
|
| BH tai nạn hành khách đi lại trong nước | 4300/QĐ-ABIC-QLNV | |
| 2240/QĐ-ABIC-QLNV ngày 11/6/2025 | |
| BH du lịch quốc tế | 2399/QĐ-ABIC-QLNV ngày 23/6/2025 2400/QĐ-ABIC-QLNV | |
| BH con người kết hợp | 2477/QĐ-ABIC-QLNV ngày 26/6/2025 | |
- BH chăm sóc sức khỏe toàn diện - ABIC CARE
| 2475/QĐ-ABIC-QLNV ngày 26/6/2025 | |
| 2256/QD-ABIC-QLNV 2258/QĐ-ABIC-QLNV | |
| Bảo hiểm tai nạn mức trách nhiệm cao | 4500/QĐ-ABIC-QLNV ngày 13/11/2025 | |
| Bảo hiểm tai nạn con người | 4555/QĐ-ABIC-QLNV ngày 18/11/2025 | |
| 2160/QĐ-ABIC-QLNV ngày 06/6/2025 | |
| Bảo hiểm sức khỏe cơ bản dành cho người vay vốn | 1520/QĐ-ABIC-QLNV ngày 28/04/2025 | |
| Bảo hiểm sức khỏe cơ bản | 1518/QÐ-ABIC-QLNV ngày 28/04/2025 | |
- BH khách du lịch trong nước
| 2401/QĐ-ABIC-QLNV ngày 23/6/2025 2402/QĐ-ABIC-QLNV | |
| Bảo hiểm Bảo an tiết kiệm | 2165/QĐ-ABIC-QLNV ngày 06/6/2025 | |
| Bảng tỷ lệ chi trả tiền bảo hiểm thương tật | 2980/2009/QĐ-ABIC-PHH ngày 29/12/2009 | |
| Bảo hiểm Xe cơ giới |
|
|
| BH bắt buộc TNDS chủ xe cơ giới áp dụng theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP ngày 06 tháng 9 năm 2023 | Nghị định 67/2023/NĐ-CP ngày 06 tháng 9 năm 2023 | |
| Bảo hiểm tự nguyện xe cơ giới | 2478/QĐ-ABIC-QLNV ngày 26/6/2025 | |
| Bảng tỷ lệ chi trả tiền bảo hiểm thương tật | 2980/2009/QĐ-ABIC-PHH ngày 29/12/2009 | |